Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

as against...

  • 41 erklären

    - {to adjudge} xử, xét xử, phân xử, kết án, tuyên án, cấp cho, ban cho - {to adjudicate} - {to affirm} khẳng định, xác nhận, quả quyết, xác nhân, phê chuẩn - {to allege} cho là, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào, đưa ra luận điệu rằng - {to construe} phân tích, phối hợp về mặt ngữ pháp, dịch từng chữ, hiểu, giải thích, có thể phân tích được - {to declare} tuyên bố, công bố, bày tỏ, trình bày, biểu thị, khai, xướng lên - {to elucidate} làm sáng tỏ - {to enucleate} khoét nhân - {to enunciate} đề ra, nói ra, phát biểu, phát âm - {to explain} giảng, giảng giải, giải nghĩa, thanh minh - {to expound} trình bày chi tiết, giải thích dẫn giải - {to find (found,found) thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được, nhận, nhận được, được, nhận thấy, xét thấy, thấy có, tới, đạt tới, trúng, cung cấp, xác minh và tuyên bố - {to gloss} làm bóng, làm láng, + over) khoác cho một cái mã ngoài, khoác cho một vẻ ngoài giả dối, che đậy, chú thích, chú giải, phê bình, phê phán - {to illustrate} minh hoạ, làm rõ ý, in tranh ảnh, soi sáng, chiếu sáng, làm nổi tiếng, làm rạng danh - {to interpret} trình diễn ra được, diễn xuất ra được, thể hiện, dịch, làm phiên dịch, đưa ra lời giải thích - {to proclaim} để lộ ra, chỉ ra, tuyên bố cấm - {to solve} giải quyết, giải, tháo gỡ - {to state} nói rõ, định, biểu diễn bằng ký hiệu - {to testify} chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực, chứng nhận, làm chứng, chứng nhân - {to translate} phiên dịch, chuyển sang, biến thành, coi là, thuyên chuyển sang địa phận khác, truyền lại, truyền đạt lại, cho tịnh tiến - {to vouch} chứng rõ, xác minh, nêu lên làm chứng, cam đoan, bảo đảm - {to vow} thề, nguyện = sich erklären [für,gegen] {to manifest [for,against]}+ = sich erklären [gegen,für] {to pronounce [against,for]}+ = bestimmt erklären {to pronounce}+ = für tabu erklären {to taboo}+ = für frei erklären {to enfranchise}+ = schuldig erklären {to bring in guilty}+ = ungültig erklären {to devest; to invalidate}+ = für gültig erklären {to validate}+ = für neutral erklären {to neutralize}+ = für schuldig erklären {to find guilty}+ = für ungültig erklären {to nullify; to void}+ = für schuldig erklären (Jura) {to convict}+ = ich kann es mir nicht erklären {I cannot account for it}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erklären

  • 42 der Granit

    (Mineralogie) - {granite} đá granit = aus Granit {granitic}+ = auf Granit beißen {to bang one's head against a brick wall; to knock one's head against a brick wall}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Granit

  • 43 auflehnen

    - {to rebel} dấy loạn, nổi loạn, chống đối - {to revolt} nổi dậy chống lại, khởi nghĩa, làm loạn, ghê tởm, làm ghê tởm, làm chán ghét = auflehnen [auf] {to rest [on]}+ = sich auflehnen {to buck; to mutiny; to revolt}+ = sich auflehnen [gegen] {to clamour [against]; to kick [against]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > auflehnen

  • 44 ankreiden

    - {to chalk up} = jemandem etwas ankreiden {to score something up against someone}+ = jemandem etwas übel ankreiden {to hold something against someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ankreiden

  • 45 aufwiegeln

    - {to stir up; to work up} = aufwiegeln [gegen] {to incite [against]; to instigate [against]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aufwiegeln

  • 46 reiben

    (rieb,gerieben) - {to chafe} chà xát, xoa, làm trầy, làm phồng, cọ cho xơ ra, làm tức mình, làm bực dọc, chọc tức, trêu tức, chà xát cọ, trầy, phồng lên, xơ ra, bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận - {to fray} bị cọ sờn, bị cọ xơ - {to grate} đặt vỉ lò, đặt ghi lò, mài, xát, nạo, nghiến kèn kẹt, kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt, làm khó chịu, làm gai người - {to grind (ground,ground) xay, tán, nghiền, giũa, đàn áp, áp bức, đè nén, quay cối xay cà phê, bắt làm việc cật lực, nhồi nhét = reiben (rieb,gerieben) [an] {to rub [against,on]}+ = sich reiben [an] {to scrape [against]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > reiben

  • 47 vorsorgen [für,gegen]

    - {to provide [for,against]} + for, against) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng, + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho, lo liệu cho, + with, for, to) cung cấp, kiếm cho, quy định - chỉ định, bổ nhiệm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vorsorgen [für,gegen]

  • 48 antreten

    - {to accede} đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng, lên, nhậm, gia nhập, tham gia - {to enter} đi vào, ra, tuyên bố tham dự, đâm, bắt đầu luyện, ghi, kết nạp, lấy vào - {to muster} tập họp, tập trung = antreten [gegen] {to compete [against]}+ = antreten (Militär) {to fall in}+ = antreten (trat an,angetreten) {to start}+ = gegen jemanden antreten {to compete against someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > antreten

  • 49 gegen

    - {about} xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác, đằng sau, khoảng chừng, gần, vòng, về, quanh quất, quanh quẩn đây đó, vào khoảng, bận, đang làm, ở, trong người, theo với - {against} chống lại, ngược lại, phản đối, tương phản với, dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào, phòng, đề phòng, phòng xa, over against) đối diện với - {con} - {for} thay cho, thế cho, đại diện cho, ủng hộ, về phe, về phía, để, với mục đích là, để lấy, để được, đến, đi đến, cho, vì, bởi vì, mặc dù, đối với, về phần, so với, theo tỷ lệ, trong, được, tại vì = für und gegen {pro and con}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gegen

  • 50 toben

    - {to clamour} la hét, la vang, làm ồn ào, làm ầm ĩ, kêu la, phản đối ầm ĩ, hò hét - {to fling (flung,flung) chạy vụt, lao nhanh, chửi mắng, nói nặng, hất, ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống, hất ngã, đá hậu, vung, đưa nhìn lơ đãng, toà án, phát ra, đẩy tung - {to rampage} nổi xung, giận điên lên - {to roar} gầm, rống lên, nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm, la thét om sòm, thở khò khè, hét, gầm lên - {to storm} mạnh, dữ dội, quát tháo, la lối, thét mắng, lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào - {to volley} ném ra hàng loạt, tung ra hàng loạt, bắn ra hàng loạt, tuôn ra hàng tràng, đánh vôlê, đá vôlê, bắn một loạt = toben [gegen,über] {to rage [against,at]}+ = toben [über,gegen] {to rave [about,against]}+ = toben (Wind,Wellen) {to bluster}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > toben

  • 51 wetten

    - {to lay (laid,laid) xếp, để, đặt, sắp đặt, bố trí, bày, bày biện, làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết, làm rạp xuống, phá hỏng, đặt vào, dẫn đến, đưa đến, trình bày, đưa ra, quy, đỗ, bắt phải chịu - đánh, trải lên, phủ lên, giáng, đánh cược, hướng về phía, đẻ, ăn nằm với, giao hợp với, nằm, đẻ trứng = wetten [auf] {to wager [on]}+ = wetten [auf,gegen] {to bet (bet,bet) [on,against]}+ = wetten (Pferderennen) {to punt}+ = wetten, daß nicht {to bet against}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wetten

  • 52 versichern

    - {to affirm} khẳng định, xác nhận, quả quyết, xác nhân, phê chuẩn - {to assert} đòi, quyết đoán - {to assure} làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm - {to avouch} nói chắc - {to claim} yêu sách, thỉnh cầu, đòi hỏi, bắt phải, đáng để, nhận, khai là, cho là, tự cho là, nhận chắc - {to declare} tuyên bố, công bố, bày tỏ, trình bày, biểu thị, khai, xướng lên - {to state} phát biểu, nói rõ, định, biểu diễn bằng ký hiệu - {to tell (told,told) nói, nói với, nói lên, nói ra, nói cho biết, bảo, chỉ cho, cho biết, biểu lộ, tỏ, kể, thuật lại, xác định, phân biệt, cả quyết, biết, tiết lộ, phát giác, đếm, lần, nói về, ảnh hưởng đến - có kết quả - {to underwrite} động tính từ quá khứ) ký ở dưới = versichern [gegen] {to ensure [against]; to insure [against]}+ = erneut versichern {to reassure}+ = von neuem versichern {to reaffirm}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > versichern

  • 53 fluchen

    - {to blaspheme} báng bổ, chửi rủa, lăng mạ - {to blast} làm tàn, làm khô héo, làm thui chột, làm nổ tung, phá, phá hoại, làm tan vỡ, làm mất danh dự, gây hoạ, nguyền rủa - {to curse} động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn, trục xuất ra khỏi giáo hội - {to damn} chê trách, chỉ trích, kết tội, chê, la ó, làm hại, làn nguy hại, làm thất bại, đày địa ngục, bắt chịu hình phạt đời đời, đoạ đày - {to darn} mạng, chửi rủa durn) - {to execrate} ghét cay ghét đắng, ghét độc địa = fluchen [auf] {to revile [at,against]}+ = fluchen [über] {to rail [at,against]; to swear (swore,sworn) [at]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fluchen

  • 54 der Widerwille

    - {backwardness} tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến, tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ, sự ngần ngại - {dislike} sự không ưa, sự không thích, sự ghét - {distaste} sự ghê tởm, sự chán ghét - {grudge} mối ác cảm, mối hận thù = der Widerwille [gegen] {antipathy [to]; aversion [from,to]; disgust [at,in,for]; indisposition [to,towards]; reluctance [to]; repugnance [to,against]; revolt [against]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Widerwille

  • 55 behaupten

    - {to affirm} khẳng định, xác nhận, quả quyết, xác nhân, phê chuẩn - {to allege} cho là, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào, đưa ra luận điệu rằng - {to argue} chứng tỏ, chỉ rõ, tranh cãi, tranh luận, cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ, tìm lý lẽ để chứng minh, thuyết phục, rút ra kết luận, dùng lý lẽ, cãi lý - {to assert} đòi, quyết đoán - {to aver} xác minh, chứng minh - {to avouch} đảm bảo, nói chắc - {to claim} yêu sách, thỉnh cầu, đòi hỏi, bắt phải, đáng để, nhận, khai là, tự cho là, nhận chắc - {to predicate} dựa vào, căn cứ vào - {to state} phát biểu, nói rõ, tuyên bố, định, biểu diễn bằng ký hiệu - {to vindicate} bào chữa = behaupten [daß] {to contend [that]; to maintain [that]}+ = sich behaupten {to hold one's ground; to maintain one's ground; to obtain}+ = sich behaupten [gegen] {to hold out [against]}+ = frech behaupten {to brazen}+ = wieder behaupten {to reassert}+ = sich behaupten gegen {to bear up against}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > behaupten

  • 56 gerichtlich

    - {judicial} toà án, quan toà, pháp luật judiciary), do toà án xét xử, do toà quyết định, bị Chúa trừng phạt, có phán đoán, có suy xét, có phê phán, công bằng, vô tư - {judiciary} pháp luật judicial) - {juridical} pháp lý - {legal} hợp pháp, theo pháp luật, do pháp luật định, pháp luật = gerichtlich belangen {to bring to justice; to proceed against; to process}+ = gerichtlich vorgehen {to take a legal action}+ = gerichtlich belangen lassen {to take legal measures}+ = jemanden gerichtlich belangen {to go to law against someone; to have the law of someone; to take legal action on someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gerichtlich

  • 57 stoßen

    (stieß,gestoßen) - {to beat (beat,beaten) đánh đập, nện, đấm, vỗ, gõ, đánh, thắng, đánh bại, vượt, đánh trống để ra lệnh, ra hiệu bệnh bằng trống, khua - {to buffet} thoi, vả, tát, đày đoạ, vùi dập, chống chọi, vật lộn - {to butt} húc vào, húc đầu vào, đâm vào, đâm sầm vào - {to dash} đập vỡ, làm tan nát, làm tan vỡ, làm tiêu tan, làm lúng túng, làm bối rối, làm thất vọng, làm chán nản, ném mạnh, văng mạnh, va mạnh, lao tới, xông tới, nhảy bổ tới, đụng mạnh - {to drive (drove,driven) dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi, đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục, cho chạy, cầm cương, lái, lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi, dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho - bắt làm cật lực, bắt làm quá sức, cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt, đóng, bắt, đào, xoi, tiu, bạt, làm cho chạy, đưa, dàn xếp xong, ký kết, làm, hoãn lại, để lại, để chậm lại, cầm cương ngựa, đánh xe - lái xe..., đi xe, chạy, bạt bóng, bị cuốn đi, bị trôi giạt, lao vào, xô vào, đập mạnh, quất mạnh, giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá to let drive at), nhằm mục đích - có ý định, có ý muốn, làm cật lực, lao vào mà làm, tập trung vật nuôi để kiểm lại - {to elbow} thúc khuỷu tay, hích, lượn khúc - {to hustle} xô đẩy, chen lấn, ẩy, thúc ép, ép buộc, + agaisnt, thruogh) xô đẩy, len qua, lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi, hết sức xoay xở ngược xuôi - {to jerk} giật mạnh thình lình, xốc mạnh thình lình, đẩy mạnh thình lình, xoắn mạnh thình lình, thúc mạnh thình lình, ném mạnh thình lình, + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng - chạy xóc nảy lên, đi trục trặc, co giật, lạng thành lát dài ướp muối phơi nắng - {to job} làm những việc lặt vặt, làm những việc linh tinh, sửa chữa lặt vặt, đầu cơ, làm môi giới chạy hành xách, xoay sở kiếm chác, dở ngon gian lận để kiếm chác, buôn bán cổ phần - đâm, thúc, thuê, cho thuê, cho làm khoán, nhận làm khoán, mua bán đầu cơ, lợi dụng để xoay sở kiếm chác, thúc nhẹ, đâm nhẹ, ghì giật hàm thiếc làm đau mồm, thúc[dʤoub] - {to jog} lắc nhẹ, xóc nhẹ, đẩy nhẹ, hích bằng cùi tay, nhắc lại, gợi lại, đi lắc lư, bước đi khó khăn, bước đi thong thả, tiến hành, tiến triển, tiếp tục, chạy nước kiệu chậm, đi, lên đường - {to jolt} lắc bật ra, làm xóc nảy lên, + along) chạy xóc nảy lên - {to kick} đá, đá hậu, giật, chống lại, kháng cự, phản đối, phản kháng, tỏ ý khó chịu với, sút ghi - {to lunge} tấn công bất thình lình bằng mũi kiếm, hích vai, xô vai, lao lên tấn công bất thình lình, thọc mạnh, đá hất - {to poke} chọc, thích, ấn, thủng, cời, gạt, xen vào, chõ vào, thò ra, lục lọi, mò mẫm, điều tra, tìm tòi, xoi mói, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, thụi, quai - {to push} xô, đẩy, húc, thúc đẩy, thúc giục, xô lấn, đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng, + on) theo đuổi, đeo đuổi, nhất định đưa ra, thúc bách, quảng cáo, tung ra, cố gắng vượt người khác, cố gắng thành công - dám làm, thọc đẩy, húc sừng - {to ram} đóng cọc, nạp đầy đạn, nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào, đâm thủng bằng mũi nhọn, đụng - {to shove} + along, past, through) xô, lách, len lỏi, để nhét - {to stick (stuck,stuck) thọc, cắm, cài, đặt, để, đội, dán, dính, cắm để đỡ cho cây, + out) ngó, ló, ưỡn, chìa, phình..., xếp, làm sa lầy, làm vướng mắc, làm trở ngại, giữ lại động tính từ quá khứ) - làm cuống, lừa bịp, chịu đựng, dựng đứng, đứng thẳng, + out) ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra, bám vào, gắn bó với, trung thành với, sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc, bị chặn lại, bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc - bối rối, luống cuống, lúng túng = stoßen (stieß,gestoßen) [auf] {to hit (hit,hit) [on]; to impinge [on]; to light (lit,lit) [on]; to run (ran,run) [across]}+ = stoßen (stieß,gestoßen) [nach] {to prod [at]}+ = stoßen (stieß,gestoßen) [gegen] {to collide [with]}+ = stoßen (stieß,gestoßen) (Sport) {to put (put,put)+ = stoßen (stieß,gestoßen) [in,mit] {to jab [into,with]}+ = stoßen (stieß,gestoßen) [gegen,auf] {to knock [against]; to strike (struck,struck) [against,on]}+ = stoßen (stieß,gestoßen) [nach,in,durch] {to thrust (thrust,thrust) [at,into,through]}+ = stoßen zu {to join}+ = stoßen an {to neighbour; to touch}+ = stoßen auf {to drop on}+ = stoßen gegen {to bounce; to bump}+ = auf etwas stoßen {to hit upon}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > stoßen

  • 58 voreingenommen

    - {interested} có quan tâm, thích thú, có chú ý, có lợi ích riêng, có liên quan, có dính dáng, có cổ phần, có vốn đầu tư, không vô tư, cầu lợi - {tendentious} có xu hướng, có khuynh hướng, có dụng ý, có tính toán, có mục đích, có động cơ = voreingenommen [von] {preoccupied [with]}+ = voreingenommen [durch,von] {preposessed [by,with]}+ = voreingenommen sein [gegen] {to be biased [against]}+ = voreingenommen sein gegen {to be prejudiced against}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > voreingenommen

  • 59 kämpfen

    - {to brawl} cãi nhau ầm ỹ, kêu róc rách - {to combat} đánh nhau, chiến đấu - {to crusade} - {to fight (fought,fought) đấu tranh, đánh, tiến hành đấu tranh trong, tranh luận, điều kiện trong trận đánh, cho chọi nhau, cho giao đấu - {to mill} xay, nghiền, cán, xay bằng cối xay, xay bằng máy xay, nghiền bằng máy nghiền, đánh sủi bọt, đấm, thụi, giâ, tẩn, đánh gục, đánh bại, khắc cạnh, khía răng cưa, làm gờ, đi quanh, đánh đấm nhau - {to spar} đóng trụ, đóng cột, ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ, cãi nhau, đấu khẩu - {to strike (struck,struck) đập, điểm, đúc, giật, dò đúng, đào đúng, tấn công, đập vào, làm cho phải chú ý, gây ấn tượng, thình lình làm cho, gây thình lình, đâm vào, đưa vào, đi vào, tới, đến - gạt, xoá, bỏ, gạch đi, hạ, bãi, đình, tính lấy, làm thăng bằng, lấy, dỡ và thu dọn, tắt, dỡ, nhằm đánh, gõ, bật cháy, chiếu sáng, đớp mồi, cắn câu, đâm rễ, thấm qua, đi về phía, hướng về, hạ cờ, hạ cờ đầu hàng - đầu hàng, bãi công, đình công = kämpfen [um] {to battle [for]}+ = kämpfen [mit] {to compete [with]}+ = kämpfen [gegen] {to tilt [at,against]; to war [against]}+ = kämpfen [um,mit] {to strive (strove,striven) [for,with]}+ = kämpfen [mit,um] {to contend [with,for]; to tussle [with,for]}+ = kämpfen [für,um] {to struggle [with,for]}+ = kämpfen um {to contest}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kämpfen

  • 60 das Vorurteil

    - {preconception} nhận thức trước, điều tưởng tượng trước, ý định trước, định kiến, thành kiến - {prejudice} thiên kiến, mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại - {preoccupation} mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu tư, sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước, việc phải làm trước, việc phải bận tâm = das Vorurteil [gegen] {preposession [against]}+ = das Vorurteil [gegen,für] {bias [against,in favour of]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Vorurteil

См. также в других словарях:

  • Against Me! as the Eternal Cowboy — Studio album by Against Me! …   Wikipedia

  • Against All Odds (Take a Look at Me Now) — «Against All Odds (Take a Look at Me Now)» Sencillo de Phil Collins del álbum Against All Odds Formato CD single Género(s) Rock Duración 3:23 Discográfica …   Wikipedia Español

  • Against All Odds (N-Dubz album) — Against All Odds Studio album by N Dubz Released 13 November 2009 (Ireland …   Wikipedia

  • Against Me! — Tom Gabel d Against Me! à l Impérial de Québec, Québec en 2008 …   Wikipédia en Français

  • Against All Will — Origin Los Angeles, California, United States Genres Alternative rock, hard rock Years active 2007–present Labels Subsonic Indu …   Wikipedia

  • Against me — Against Me! Against me! Tom Gabel d Against Me! à l Impérial de Québec, Québec en 2008 …   Wikipédia en Français

  • Against All Odds (Take a Look at Me Now) — «Against All Odds» Сингл Мэрайи Кэри при участии Westlife из альбома Rainbow и Coast to Coast Выпущен 18 сентября 2000 …   Википедия

  • against the grain — {adv. phr.} 1. Across rather than with the direction of the fibers (as of wood or meat). * /He sandpapered the wood against the grain./ 2. So as to annoy or trouble, or to cause anger or dislike. Usually follows go . * /His coarse and rude ways… …   Dictionary of American idioms

  • against the grain — {adv. phr.} 1. Across rather than with the direction of the fibers (as of wood or meat). * /He sandpapered the wood against the grain./ 2. So as to annoy or trouble, or to cause anger or dislike. Usually follows go . * /His coarse and rude ways… …   Dictionary of American idioms

  • Against the Grain — may refer to:In broadcast media: * Against the Grain (TV series), 1993 NBC drama series with Ben Affleck * Against the Grain (radio program), an interview program on Pacifica Radio station KPFA, Berkeley, hosted by C.S. SoongIn music:* Against… …   Wikipedia

  • Against — Студийный альбом Se …   Википедия

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»